Phép dịch "dais" thành Tiếng Việt

bệ, bục, đài là các bản dịch hàng đầu của "dais" thành Tiếng Việt.

dais noun ngữ pháp

A raised platform in a room for dignified occupancy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bệ

    noun

    He has not remembered his footstool+ in the day of his anger.

    Trong ngày nổi giận, ngài không nhớ đến bệ chân của mình. +

  • bục

    noun

    I secured a spot for you on the dais with the brass, but we need to make sure that your keynote is on point.

    Tôi đã đặt chỗ cho anh lên bục phát biểu rồi, nhưng chúng ta cần chắc ý chính của ta là trọng tâm.

  • đài

    noun

    I will have my men watch her castle by day and by night.

    Ta sẽ cho người của ta canh gác lâu đài của bà ấy ngày đêm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dais " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dais
+ Thêm

"Dais" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dais trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "dais" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dais" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch