Phép dịch "daily" thành Tiếng Việt
nhật báo, hàng ngày, hằng ngày là các bản dịch hàng đầu của "daily" thành Tiếng Việt.
quotidian, that occurs every day, or at least every weekday/ working day [..]
-
nhật báo
nouna newspaper that is published every day [..]
The discussion was triggered by an article that appeared that day in the Polish daily Dziennik Zachodni.
Vụ tranh luận do một bài đăng trong nhật báo tiếng Ba Lan Dziennik Zachodni gây ra.
-
hàng ngày
adverbthat occurs every day
Most people write about their daily life.
Phần nhiều người ta viết về chuyện cuộc đời hàng ngày.
-
hằng ngày
adverbthat occurs every day
With mustaches he waxes daily and tiny feet for dancing.
Với bộ ria cắt tỉa hằng ngày và bàn chân nhỏ để khiêu vũ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mổi ngày
- thường nhật
- mỗi ngày
- thường ngày
- báo hàng ngày
- bình thường
- nhật trình
- nhật tụng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " daily " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "daily"
Các cụm từ tương tự như "daily" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cơm gạo hàng ngày · lương thực hằng ngày · miếng cơm manh áo · miếng ăn hàng ngày
-
Danh sách nhiệm vụ hàng ngày
-
thói quen hàng ngày
-
báo cáo hàng ngày
-
nhöõng sinh hoaït haèng ngaøy
-
báo hàng ngày · nhật báo · nhật trình
-
Nhân Dân Nhật Báo
-
china daily