Phép dịch "cycleway" thành Tiếng Việt

xem cycle track là bản dịch của "cycleway" thành Tiếng Việt.

cycleway noun ngữ pháp

A cycle path or cycle lane [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xem cycle track

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cycleway " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cycleway" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch