Phép dịch "cycle time" thành Tiếng Việt

thời gian chu kỳ, thời gian chu trình là các bản dịch hàng đầu của "cycle time" thành Tiếng Việt.

cycle time noun ngữ pháp

(operations) The total elapsed time to complete an operation or set of operations. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thời gian chu kỳ

  • thời gian chu trình

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cycle time " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cycle time" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch