Phép dịch "customs" thành Tiếng Việt
hải quan, thuế nhập khẩu, ngành hải quan là các bản dịch hàng đầu của "customs" thành Tiếng Việt.
customs
noun
ngữ pháp
Plural form of custom. [..]
-
hải quan
nounWe've had very interesting conversations with customs border agents.
Và chúng tôi đã trò chuyện rất thú vị với những nhân viên hải quan.
-
thuế nhập khẩu
plural -
ngành hải quan
plural -
Hải quan
authority or agency in a country responsible for collecting customs duties and for controlling the flow of goods
So, customs is letting me keep the dress, but not the pearls.
Bên Hải Quan cho tôi được giữ bộ váy, nhưng chuỗi ngọc trai thì không.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " customs " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "customs" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dân phong
-
thiết lập chuyên biệt
-
người nhận tùy biến
-
nhà đoan
-
hủ tục
-
Thuế quan
-
nhu liệu đặc chế
-
Liên minh thuế quan
Thêm ví dụ
Thêm