Phép dịch "cut" thành Tiếng Việt

cắt, chặt, xén là các bản dịch hàng đầu của "cut" thành Tiếng Việt.

cut verb noun adjective ngữ pháp

An opening resulting from cutting. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cắt

    noun verb

    having been cut [..]

    He cut a twig from the tree with his knife.

    Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình.

  • chặt

    verb noun

    Don't cut down those trees.

    Đừng chặt những cây đó.

  • xén

    verb

    Hit us with a full broadside, cut across our tail and took out our rudder.

    Đâm vào sườn ta, xén gọn đuôi tàu và làm gãy cả bánh lái.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lờ
    • đi tắt
    • đứt
    • chém
    • đoạn
    • cúp
    • nhát
    • để
    • trốn
    • hớt
    • xắt
    • cắt may
    • cắt ngắn
    • dừng
    • thái
    • trốn học
    • đốn
    • gọt
    • đẽo
    • húi
    • beng
    • chuồn
    • gặt
    • miêng
    • tét
    • bứt
    • bản khắc gỗ
    • kiểu cắt
    • kiểu may
    • kênh đào
    • nhánh đường xe lửa
    • nhát chém
    • nhát thái
    • sự chặt
    • sự cúp bóng
    • sự cắt
    • sự cắt bóng
    • sự cắt bớt
    • sự giảm
    • sự hạ
    • sự phớt lờ
    • sự thái
    • sự đốn
    • vật cắt ra
    • vết mổ
    • vết xẻ
    • vết đứt
    • đoạn cắt đi
    • cặt
    • trảm
    • khía
    • cắt bỏ
    • cắt giảm
    • cắt đứt
    • miếng thịt
    • phân chia
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

CUT ngữ pháp
+ Thêm

"CUT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CUT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cut"

Các cụm từ tương tự như "cut" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch