Phép dịch "customarily" thành Tiếng Việt

theo lẽ thường, thông thường là các bản dịch hàng đầu của "customarily" thành Tiếng Việt.

customarily adverb ngữ pháp

(manner) In the customary manner; as is custom [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • theo lẽ thường

  • thông thường

    It appears that it was customarily filled to only two thirds of its capacity.

    Dường như mực nước thông thường chỉ ở khoảng hai phần ba của bồn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " customarily " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "customarily" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch