Phép dịch "customer" thành Tiếng Việt

khách hàng, gã, khách là các bản dịch hàng đầu của "customer" thành Tiếng Việt.

customer noun ngữ pháp

a patron; one who purchases or receives a product or service from a business or merchant, or plans to [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khách hàng

    noun

    We do this for our customers who handle special clients.

    Chúng tôi làm việc này cho những khách hàng mà có khách hàng đặc biệt.

  • You can't go around afraid all the time that every guy you bump into is a former customer!

    Em không thể cứ lúc nào cũng sợ rằng mọi mà em gặp phải đều là khách hàng cũ của em!

  • khách

    noun

    There are several customers in the restaurant.

    Có nhiều khách đến ăn tại nhà hang.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • anh chàng
    • bạn hàng
    • mối hàng
    • người thuê bao
    • người tiêu thụ
    • thân chủ
    • Khách hàng
    • người khách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " customer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "customer"

Các cụm từ tương tự như "customer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "customer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch