Phép dịch "curtness" thành Tiếng Việt
sự cụt ngủn, tính cộc lốc, tính ngắn gọn là các bản dịch hàng đầu của "curtness" thành Tiếng Việt.
curtness
noun
ngữ pháp
The state of being curt [..]
-
sự cụt ngủn
-
tính cộc lốc
-
tính ngắn gọn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " curtness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "curtness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỏng lỏn · cộc lốc · cụt lủn · cụt ngủn · ngắn gọn
Thêm ví dụ
Thêm