Phép dịch "cupping" thành Tiếng Việt
sự giác, sự giác hơi là các bản dịch hàng đầu của "cupping" thành Tiếng Việt.
cupping
noun
verb
ngữ pháp
(medicine) A traditional therapeutic treatment in which heated glass cups were applied to the skin, supposedly to draw blood towards the surface. [..]
-
sự giác
-
sự giác hơi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cupping " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cupping" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ly
-
Giải vô địch bóng đá U-17 thế giới
-
ly
-
bưng · bụm
-
Giải vô địch bóng đá nữ châu Á
-
Cúp Tổng thống AFC
-
hộp đựng mỡ
-
Siêu cúp bóng đá Việt Nam
Thêm ví dụ
Thêm