Phép dịch "cupidity" thành Tiếng Việt

máu tham, tính tham lam là các bản dịch hàng đầu của "cupidity" thành Tiếng Việt.

cupidity noun ngữ pháp

Extreme greed, especially for wealth. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máu tham

    noun
  • tính tham lam

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cupidity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cupidity" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thần ái tình · tượng thần ái tình
  • Cupid
Thêm

Bản dịch "cupidity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch