Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

cue

Phép dịch "cues" thành Tiếng Việt

cues verb noun

Plural form of cue. [..]

Bản dịch tự động của " cues " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"cues" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho cues trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "cues" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bảng nhắc thoại
  • bi cái
  • Bi-a
  • ghi âm cao tốc · điều bộ · điều khiển · đề tựa
  • cue
    cu · cơ · dấu hiệu · gậy chơi bi-a · hành động thích hơn · lệnh gọi · lời chú thích · lời nói bóng · lời ám chỉ · quy · quờ · sự gợi ý · sự ra hiệu · tâm trạng · tín hiệu · tín hiệu báo · tóc đuôi sam · vai tuồng · vĩ bạch · ám hiệu · đề tựa
  • biển báo
  • bắt giọng
  • cue
    cu · cơ · dấu hiệu · gậy chơi bi-a · hành động thích hơn · lệnh gọi · lời chú thích · lời nói bóng · lời ám chỉ · quy · quờ · sự gợi ý · sự ra hiệu · tâm trạng · tín hiệu · tín hiệu báo · tóc đuôi sam · vai tuồng · vĩ bạch · ám hiệu · đề tựa
Thêm

Bản dịch "cues" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch