Phép dịch "cue" thành Tiếng Việt

quờ, cu, quy là các bản dịch hàng đầu của "cue" thành Tiếng Việt.

cue verb noun ngữ pháp

An action or event that is a signal for somebody to do something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quờ

    name of the letter Q, q

  • cu

    noun interjection

    name of the letter Q, q

  • quy

    noun

    name of the letter Q, q

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự ra hiệu
    • dấu hiệu
    • gậy chơi bi-a
    • hành động thích hơn
    • lệnh gọi
    • lời chú thích
    • lời nói bóng
    • lời ám chỉ
    • sự gợi ý
    • tâm trạng
    • tín hiệu
    • tín hiệu báo
    • tóc đuôi sam
    • vai tuồng
    • ám hiệu
    • đề tựa
    • vĩ bạch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cue " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

CUE Acronym

Clear and Unmistakable Error; legal standard for appeal of a decision by a Board of Veterans Appeals in the United States.

+ Thêm

"CUE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CUE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cue"

Các cụm từ tương tự như "cue" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cue" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch