Phép dịch "cuddle" thành Tiếng Việt

ôm ấp, sự ôm ấp, cuộn mình là các bản dịch hàng đầu của "cuddle" thành Tiếng Việt.

cuddle verb noun ngữ pháp

A snuggle; an affectionate embrace, often used in conjunction with family members and close friends. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ôm ấp

    verb

    Wherever we stay, no shared beds, no drunken cuddles.

    Dù ở đâu, cũng không được ngủ chung giường, ôm ấp lúc say xỉn.

  • sự ôm ấp

  • cuộn mình

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nâng niu
    • sờ soạng
    • sự vuốt ve
    • sự âu yếm
    • thu mình
    • vuốt ve
    • âu yếm
    • âu yếm nhau
    • ôm ấp nhau
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cuddle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cuddle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cuddle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch