Phép dịch "cucurbit" thành Tiếng Việt

bầu bí, loại cây bầu bí là các bản dịch hàng đầu của "cucurbit" thành Tiếng Việt.

cucurbit noun ngữ pháp

Any member of the Cucurbita genus of gourds. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bầu bí

  • loại cây bầu bí

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cucurbit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cucurbit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch