Phép dịch "cubiform" thành Tiếng Việt
có hình khối, có hình lập phương là các bản dịch hàng đầu của "cubiform" thành Tiếng Việt.
cubiform
adjective
ngữ pháp
Having the shape of a cube [..]
-
có hình khối
-
có hình lập phương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cubiform " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm