Phép dịch "cuber" thành Tiếng Việt

người chơi khối lập phương là bản dịch của "cuber" thành Tiếng Việt.

cuber noun ngữ pháp

Any device designed to cut things into cubes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người chơi khối lập phương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cuber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cuber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch