Phép dịch "Cubic" thành Tiếng Việt
Lập phương, bậc ba, cubic là các bản dịch hàng đầu của "Cubic" thành Tiếng Việt.
Cubic
-
Lập phương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cubic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cubic
adjective
noun
ngữ pháp
(geometry) Used in the names of units of volume formed by multiplying a unit of length by itself twice. [..]
-
bậc ba
Generates a cubic spline interpolation for a set of data
Tạo ra sự nội suy chốt trục bậc ba cho một tập dữ liệu. Name
-
cubic
-
có hình lập phương
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đường bậc ba
- lập phương
- khối
- có hình khối
- hình khối
- phương trình bậc ba
- thuộc hình lập phương
- đường cubic
Hình ảnh có "Cubic"
Các cụm từ tương tự như "Cubic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mét khối trên giây
-
điện trở thể tích
-
yard khối
-
inch khối
-
dặm Anh khối
-
foot khối
-
mét khối
-
kilôgam trên mét khối
Thêm ví dụ
Thêm