Phép dịch "cryogen" thành Tiếng Việt

hỗn hợp lạnh, hỗn hợp sinh hàn là các bản dịch hàng đầu của "cryogen" thành Tiếng Việt.

cryogen noun ngữ pháp

(physics) A cryogenic liquid (that boils below about -160°C) used as a refrigerant [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hỗn hợp lạnh

    We can build space tugs, orbiting platforms for holding cryogens and water.

    Chúng ta có thể xây dựng các tàu kéo vũ trụ, các sân ga quỹ đạo để giữ hỗn hợp lạnh và nước.

  • hỗn hợp sinh hàn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cryogen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cryogen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cryogen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch