Phép dịch "crying" thành Tiếng Việt
hiển nhiên, khóc lóc, kêu la là các bản dịch hàng đầu của "crying" thành Tiếng Việt.
crying
adjective
noun
verb
ngữ pháp
That demands action or attention. [..]
-
hiển nhiên
-
khóc lóc
The sun was always streaming in, and our children would never be crying.
Mặt trời luôn chiếu rọi và con chúng tôi sẽ không bao giờ khóc lóc.
-
kêu la
So she sat down at a distance and began to cry aloud and to weep.
Vậy, cô ngồi cách xa một quãng và kêu la khóc lóc.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rõ ràng
- trắng trợn
- Khóc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crying " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Crying
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Crying" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Crying trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "crying"
Các cụm từ tương tự như "crying" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khóc thầm
-
nín bặt
-
rên la
-
oà · òa
-
kêu van
-
nín khóc
-
khẩu hiệu · khẩu lệnh · tiếng hô xung phong · tiếng hô xung trận
-
nín khóc
Thêm ví dụ
Thêm