Phép dịch "cry" thành Tiếng Việt
khóc, kêu, rao là các bản dịch hàng đầu của "cry" thành Tiếng Việt.
(intransitive) To shed tears; to weep. [..]
-
khóc
verbintransitive: to weep [..]
This morning, I woke up yet again to the sound of crying children.
Hôm nay cũng vì tiếng trẻ con khóc mà dậy.
-
kêu
verbThere will be no more death, or mourning, or crying or pain.
Sẽ không còn chết chóc, tang tóc, kêu than và đau khổ nữa.
-
rao
verbHe traveled among the people, crying with a loud voice, testifying against their works.
Ông đi ra giữa dân chúng, rao giảng bằng một tiếng nói lớn, làm chứng chống lại những việc làm của họ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- la hét
- sự khóc
- tiếng chó sủa
- la
- gào
- hét
- thét
- bán rao
- dư luận quần chúng
- hò hét
- khóc lóc
- kêu la
- lời hô
- lời kêu gọi
- quát tháo
- tiêng la
- tiếng hò hét
- tiếng hò reo
- tiếng khóc
- tiếng kêu
- tiếng nói quần chúng
- tiếng rao hàng
- đứa trẻ hay vòi
- lệ
- kêu gào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cry, The Beloved Country
"Cry" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cry trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "cry"
Các cụm từ tương tự như "cry" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khóc thầm
-
nín bặt
-
rên la
-
oà · òa
-
kêu van
-
Khóc · hiển nhiên · khóc lóc · kêu la · rõ ràng · trắng trợn
-
nín khóc
-
khẩu hiệu · khẩu lệnh · tiếng hô xung phong · tiếng hô xung trận