Phép dịch "crushed" thành Tiếng Việt
bẹp, bị nghiến nát, bị nghiền là các bản dịch hàng đầu của "crushed" thành Tiếng Việt.
crushed
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of crush. [..]
-
bẹp
adjectiveIt will crush those kingdoms and bring them to an end but will itself endure forever.
Nó sẽ đè bẹp các vương quốc khác rồi tiêu diệt chúng và bền vững đến muôn đời.
-
bị nghiến nát
adjective -
bị nghiền
adjectiveThe statue was crushed into powder and blew away in the wind.
Cả pho tượng bị nghiền nát thành bụi và bị gió thổi đi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nát
- vụn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crushed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "crushed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rữa nát
-
khổ tâm
-
bóp
-
dẹp tan
-
bóp chết · chen · chen chúc · chà · diệt · dẹp tan · giã · giẵm · làm nhàu nát · làm tiêu tan · nghiến · nghiền · nhàu nát · nhồi nhét · nước vắt · sự mê · sự nghiến · sự phải lòng · sự tiêu diệt · sự vò nhàu · sự vò nát · sự vắt · sự ép · sự đè nát · tiêu diệt · tán · uống cạn · vò nhàu · vắt · xay · xô đẩy · yêu · ép · đám đông · đánh bại · đánh gục · đè bẹp · đè nát · đòn trí mạng · ấn
-
vò
-
Voi giày
-
liểng xiểng · làm liểng xiểng · làm tan nát
Thêm ví dụ
Thêm