Phép dịch "crushing" thành Tiếng Việt
liểng xiểng, làm liểng xiểng, làm tan nát là các bản dịch hàng đầu của "crushing" thành Tiếng Việt.
crushing
adjective
verb
noun
ngữ pháp
Present participle of crush. [..]
-
liểng xiểng
adjective -
làm liểng xiểng
-
làm tan nát
it is the crushing psychological remoteness
nó chính là sự cách biệt làm tan nát tâm lý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crushing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "crushing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rữa nát
-
khổ tâm
-
bóp
-
dẹp tan
-
bóp chết · chen · chen chúc · chà · diệt · dẹp tan · giã · giẵm · làm nhàu nát · làm tiêu tan · nghiến · nghiền · nhàu nát · nhồi nhét · nước vắt · sự mê · sự nghiến · sự phải lòng · sự tiêu diệt · sự vò nhàu · sự vò nát · sự vắt · sự ép · sự đè nát · tiêu diệt · tán · uống cạn · vò nhàu · vắt · xay · xô đẩy · yêu · ép · đám đông · đánh bại · đánh gục · đè bẹp · đè nát · đòn trí mạng · ấn
-
vò
-
Voi giày
-
phòng dạo
Thêm ví dụ
Thêm