Phép dịch "cross-reference" thành Tiếng Việt

bổ sung, tham khảo chéo là các bản dịch hàng đầu của "cross-reference" thành Tiếng Việt.

cross-reference verb noun ngữ pháp

A reference or direction in one place in a book or other source of information to information at another place in the same work [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bổ sung

    adjective verb noun
  • tham khảo chéo

    Make it a frequent practice to read the cross-references to the scriptures you are studying.

    Hãy thường xuyên đọc các đoạn tham khảo chéo của các thánh thư các em đang học.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cross-reference " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cross-reference" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cross-reference" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch