Phép dịch "critical" thành Tiếng Việt
phê phán, then chốt, tới hạn là các bản dịch hàng đầu của "critical" thành Tiếng Việt.
critical
adjective
noun
ngữ pháp
Inclined to find fault or criticize; fastidious; captious; censorious; exacting. [..]
-
phê phán
The policy of the government was criticized by the opposition party.
Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập.
-
then chốt
But timing is critical here, Hubert, you understand me?
Thời điểm là vấn đề then chốt, hiểu chứ Hubert?
-
tới hạn
adjectiveThese are now technologies that are hitting critical mass.
Bây giờ có những công nghệ đang tiến dần đến khối lượng tới hạn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có ý kiến chống lại
- gay gắt
- hay chê bai
- hay chỉ trích
- khó chiều
- khó tính
- nguy cấp
- nguy kịch
- nguy ngập
- phê bình
- quan trọng
- thuộc tới hạn
- tính quyết định
- nghiêm trọng
- chỉ trích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " critical " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "critical" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phê bình văn học
-
điện trở tới hạn
-
Giá trị tới hạn
-
chỉ trích · trách cứ · trầm trọng
-
người chỉ trích · nhà phê bình
-
Tư duy phản biện · tư duy phản biện
-
tới hạn tức thời
-
lời tự phê bình · sự tự phê bình
Thêm ví dụ
Thêm