Phép dịch "critically" thành Tiếng Việt

chỉ trích, trách cứ, trầm trọng là các bản dịch hàng đầu của "critically" thành Tiếng Việt.

critically adverb ngữ pháp

In a critical manner; with criticism. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỉ trích

    Most writers are sensitive to criticism.

    Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích.

  • trách cứ

    Sharon 's bug eyes squinted now as she looked at me critically .

    Đôi mắt lồ lộ của Sharon nheo lại khi cô nhìn tôi với vẻ trách cứ .

  • trầm trọng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " critically " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "critically" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "critically" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch