Phép dịch "cristate" thành Tiếng Việt

có lược, có mào là các bản dịch hàng đầu của "cristate" thành Tiếng Việt.

cristate adjective ngữ pháp

Having a crest; crested [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có lược

  • có mào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cristate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cristate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch