Phép dịch "crispate" thành Tiếng Việt

quăn là bản dịch của "crispate" thành Tiếng Việt.

crispate adjective ngữ pháp

(botany) Having curled, wavy or notched edges [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quăn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crispate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "crispate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự nổi da gà · sự rùng mình · sự sởn gai ốc · sự uốn quăn
Thêm

Bản dịch "crispate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch