Phép dịch "crises" thành Tiếng Việt

cơn khủng hoảng, sự khủng hoảng, sự lên cơn là các bản dịch hàng đầu của "crises" thành Tiếng Việt.

crises noun

Plural form of crisis. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cơn khủng hoảng

    Some plots are moved forward by external events and crises.

    Một số cốt truyện được triển khai do sự kiện khách quan và những cơn khủng hoảng.

  • sự khủng hoảng

  • sự lên cơn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crises " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "crises" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch