Phép dịch "criminalization" thành Tiếng Việt

Quy là tội phạm là bản dịch của "criminalization" thành Tiếng Việt.

criminalization noun ngữ pháp

The act of making a previously legal activity illegal. [..]

Bản dịch tự động của " criminalization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"criminalization" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho criminalization trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Criminalization
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Quy là tội phạm

Các cụm từ tương tự như "criminalization" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • luật hình · luật hình sự
  • sự có tội · sự phạm tội · tính chất trọng tội
  • buộc tội · chê trách
  • gây tội
  • tội phạm mạng
  • Lý lịch tư pháp · lý lịch tư pháp · tiền án tiền sự
  • yếu tố phạm tội
  • có tội · hình sự · kẻ phạm tội · kẻ thủ ác · phạm · phạm nhân · phạm pháp · phạm tội · tội · tội phạm · tội ác
Thêm

Bản dịch "criminalization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch