Phép dịch "criminal" thành Tiếng Việt

tội phạm, kẻ phạm tội, phạm tội là các bản dịch hàng đầu của "criminal" thành Tiếng Việt.

criminal adjective noun ngữ pháp

Being against the law; forbidden by law. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tội phạm

    noun

    person guilty of a crime, breaking the law

    The police will keep an eye on the man they think is the criminal.

    Cảnh sát sẽ theo dõi người đàn ông đó vì họ nghĩ ông ta là tội phạm.

  • kẻ phạm tội

    noun

    And so clearly they were criminals because of the way they died.

    Và rõ ràng họ là những kẻ phạm tội vì cái cách họ chết.

  • phạm tội

    adjective

    They're in Mexico with no criminal record and a ticking clock.

    Họ ở Mexico và không hề có tiền án phạm tội và thời gian sắp cạn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có tội
    • hình sự
    • phạm nhân
    • tội ác
    • kẻ thủ ác
    • tội
    • phạm
    • phạm pháp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " criminal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "criminal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "criminal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch