Phép dịch "crazy(adj)" thành Tiếng Việt

một cách say mê điên cuồng là bản dịch của "crazy(adj)" thành Tiếng Việt.

crazy(adj)
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • một cách say mê điên cuồng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crazy(adj) " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "crazy(adj)" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Longhorn crazy ant
  • phát điên
  • điên
  • Crazy For You
  • hoá dại
  • sự mất trí · sự quá say mê · sự điên cuồng · sự điên dại · tình trạng khập khiểng · tình trạng xộc xệch · tình trạng ọp ẹp · tình trạng ốm yếu
  • Boom Online
  • cuồng · dại · gàn · khùng · khập khiễng · mất trí · một cách say mê điên cuồng · quá say mê · rồ · si mê · xộc xệch · yếu đuối · điên · điên dại · điên khùng · điên rồ · ọp ẹp · ốm yếu
Thêm

Bản dịch "crazy(adj)" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch