Phép dịch "covetousness" thành Tiếng Việt
sự thèm muốn, sự khao khát, sự tham lam là các bản dịch hàng đầu của "covetousness" thành Tiếng Việt.
covetousness
noun
ngữ pháp
Immoderate desire for the possession of something, especially for wealth. [..]
-
sự thèm muốn
Covetousness, or greediness, is a fundamental cause of war, and hatred frequently leads to violence.
Sự thèm muốn tức tham lam là nguyên nhân cơ bản của chiến tranh, và lòng căm thù thường dẫn đến sự hung bạo.
-
sự khao khát
-
sự tham lam
13. (a) What is covetousness, and how did Paul describe it?
13. (a) Tham lam là gì, và sứ đồ Phao-lô nói gì về sự tham lam?
-
sự thèm khát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " covetousness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "covetousness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thèm muốn · thèm thuồng
-
tham · tham lam · thèm muốn · thèm thuồng · thắc thỏm
-
ghen tị · thèm muốn · đố kỵ
-
ngấp nghé
-
ngốt · thèm muốn · thèm thuồng · thắc thỏm
-
thèm muốn
-
ngốt · thèm muốn · thèm thuồng · thắc thỏm
Thêm ví dụ
Thêm