Phép dịch "covetous" thành Tiếng Việt

thèm thuồng, tham lam, thèm muốn là các bản dịch hàng đầu của "covetous" thành Tiếng Việt.

covetous adjective ngữ pháp

Inordinately desirous; excessively eager to obtain and possess (especially money); avaricious; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thèm thuồng

    Does this make them feel envious or covetous?

    Điều này có làm họ cảm thấy ganh tị hoặc thèm thuồng không?

  • tham lam

    And they guard against “every sort of covetousness.”

    Họ đề phòng tránh “mọi loại tham lam”.

  • thèm muốn

    What he loves, what he hates, what he covets most.

    Xem hắn yêu gì, ghét gì, thèm muốn gì nhất.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thắc thỏm
    • tham
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " covetous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "covetous" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "covetous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch