Phép dịch "coverage" thành Tiếng Việt

phủ, bao quát, bảo hiểm là các bản dịch hàng đầu của "coverage" thành Tiếng Việt.

coverage noun ngữ pháp

An amount by which something or someone is covered. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phủ

    noun
  • bao quát

  • bảo hiểm

    verb

    It seems as if your coverage cap limit has been reached.

    Có vẻ như khi phạm vi bảo hiểm đạt tới giới hạn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • góc quét
    • phạm vi
    • vùng được gộp vào
    • bản báo cáo
    • mức bảo hiểm
    • mức độ bao phủ
    • phaïm vi ñöôïc bao haøm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coverage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Coverage
+ Thêm

"Coverage" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Coverage trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "coverage" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coverage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch