Phép dịch "covered" thành Tiếng Việt
bị phủ, có mái che, có đội mũ là các bản dịch hàng đầu của "covered" thành Tiếng Việt.
covered
adjective
verb
ngữ pháp
Overlaid with or enclosed within something. [..]
-
bị phủ
As I limped along, I spotted an abandoned car off the road, partially covered with snow.
Trong khi lê bước, tôi thấy một chiếc xe bị bỏ không bên lề đường, một phần xe ấy bị phủ tuyết.
-
có mái che
-
có đội mũ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kín đáo
- được yểm hộ
- ñöôïc bao boïc, ñöôïc che chôû, baûo veä, baûo toaøn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " covered " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "covered" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bọc dây · cái bao · cái bọc · cái nắp · lớp phủ ngoài · phủ || cái phủ · sự bao bọc · sự che đậy · sự phủ · sự trải ra · vật che phủ
-
bưng bít · che đậy · rấp · ém
-
biện pháp che đậy
Thêm ví dụ
Thêm