Phép dịch "couplement" thành Tiếng Việt

sự liên kết, việc nối là các bản dịch hàng đầu của "couplement" thành Tiếng Việt.

couplement noun ngữ pháp

union; combination; a coupling; a pair

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự liên kết

  • việc nối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " couplement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "couplement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch