Phép dịch "coupling" thành Tiếng Việt
ghép, móc nối, sự nối là các bản dịch hàng đầu của "coupling" thành Tiếng Việt.
coupling
noun
verb
ngữ pháp
the act of joining together to form a couple [..]
-
ghép
I hoped the result of such a coupling would be enough... to power the Expansion.
Ta hi vọng kết quả của những lần ghép cặp đó sẽ cho ta... đủ năng lượng để bành trướng.
-
móc nối
I found a Halligan tool used to open locked doors, as well as couplings from a hose.
Tôi tìm thấy một dụng cụ Halligan dùng để mở những cửa bị khóa cùng với những miếng móc nối của ống nước.
-
sự nối
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nối
- chỗ nối
- cách mắc
- liên quan
- liên tiếp
- phối hợp
- sự hợp lại
- sự mắc
- tương tác
- vật nối
- Li hợp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coupling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "coupling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mạch được ghép
-
dây xích nối toa
-
ghép trực tiếp
-
song kiếm
-
cái ghép điện
-
CCD
-
một vài
-
cáp ghép
Thêm ví dụ
Thêm