Phép dịch "couple" thành Tiếng Việt
cặp, đôi, giao cấu là các bản dịch hàng đầu của "couple" thành Tiếng Việt.
couple
adjective
verb
noun
ngữ pháp
Two partners in a romantic or sexual relationship. [..]
-
cặp
nounThe couple carved their initials in an oak tree.
Cặp đôi đã khắc chữ cái đầu tiên của tên mình vào thân cây sồi.
-
đôi
nounThe couple carved their initials in an oak tree.
Cặp đôi đã khắc chữ cái đầu tiên của tên mình vào thân cây sồi.
-
giao cấu
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngẫu lực
- ghép
- nối
- mắc
- buộc thành cặp
- cho cưới
- cho lấy nhau
- cơ ngẫu lực
- cưới nhau
- cặp chó săn
- cặp nam nữ
- dây xích cặp
- ghép lại
- ghép thành cặp
- gắn liền
- kết đôi
- liên tưởng
- lấy nhau
- một đôi
- nối hợp lại
- đôi vợ chồng
- hai
- cặp đôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " couple " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "couple"
Các cụm từ tương tự như "couple" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mạch được ghép
-
dây xích nối toa
-
ghép trực tiếp
-
song kiếm
-
cái ghép điện
-
CCD
-
một vài
-
Li hợp · chỗ nối · cách mắc · ghép · liên quan · liên tiếp · móc nối · nối · phối hợp · sự hợp lại · sự mắc · sự nối · tương tác · vật nối
Thêm ví dụ
Thêm