Phép dịch "cotter" thành Tiếng Việt
cottar là bản dịch của "cotter" thành Tiếng Việt.
cotter
verb
noun
ngữ pháp
(mechanical engineering) A pin or wedge inserted through a slot to hold machine parts together. [..]
-
cottar
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cotter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cotter"
Các cụm từ tương tự như "cotter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chốt định vị · cotter-pin · thành ngữ cotter
-
chốt
Thêm ví dụ
Thêm