Phép dịch "cosmological" thành Tiếng Việt
vũ trụ học là bản dịch của "cosmological" thành Tiếng Việt.
cosmological
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to cosmology, or to the overall structure of the universe [..]
-
vũ trụ học
nounAnd I would link that to something called the cosmological constant.
Và tôi sẽ liên tưởng sự mơ hồ đó với sự bất biến của vũ trụ học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cosmological " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cosmological" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vũ trụ học
-
Hằng số vũ trụ học
-
Chân trời vũ trụ học
-
Vũ trụ học · vũ trụ học · vũ trụ luận
Thêm ví dụ
Thêm