Phép dịch "cosmographic" thành Tiếng Việt

khoa vũ trụ là bản dịch của "cosmographic" thành Tiếng Việt.

cosmographic adjective ngữ pháp

Of or pertaining to cosmography [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khoa vũ trụ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cosmographic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cosmographic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cosmographic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch