Phép dịch "cosine" thành Tiếng Việt
cosin, côsin, cos là các bản dịch hàng đầu của "cosine" thành Tiếng Việt.
cosine
noun
ngữ pháp
(trigonometry) In a right triangle, the ratio of the length of the side adjacent to an acute angle to the length of the hypotenuse. Symbol: cos [..]
-
cosin
While other members of the family sleep, she forces herself through a marathon of memorizing equations, cosines, and square roots.
Trong khi mọi người đang ngủ, cô cố nhồi vào óc nào là phương trình, nào là cosin, nào là bình phương.
-
côsin
noun -
cos
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cosine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cosine"
Các cụm từ tương tự như "cosine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Định lý cos
-
Biến đổi Cosin rời rạc
-
bộ phân áp côsin
Thêm ví dụ
Thêm