Phép dịch "cosmetic" thành Tiếng Việt

mỹ phẩm, thuốc xức, trang điểm là các bản dịch hàng đầu của "cosmetic" thành Tiếng Việt.

cosmetic adjective noun ngữ pháp

External or superficial; pertaining only to the surface or appearance of something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mỹ phẩm

    noun

    any substances applied to enhance the external color or texture of the skin

    Which of the following is the most common injury from cosmetics ?

    Tổn thương do mỹ phẩm nào dưới đây là thường thấy nhất ?

  • thuốc xức

  • trang điểm

    And do n't use cosmetics if you have an eye infection like pinkeye .

    Và cũng chớ nên trang điểm nếu bị nhiễm trùng mắt như bị bệnh đau mắt đỏ chẳng hạn .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cosmetic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cosmetic"

Các cụm từ tương tự như "cosmetic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cosmetic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch