Phép dịch "cos" thành Tiếng Việt

của cosine, do, rau diếp cốt là các bản dịch hàng đầu của "cos" thành Tiếng Việt.

cos conjunction noun

A variety of lettuce with long, crisp leaves. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • của cosine

  • do

    And the reason we haven't got stages is cos people are not going to the theater!

    Và lý do chúng tôi không có sân khấu vì người ta không đi xem trong rạp!

  • rau diếp cốt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cos proper ngữ pháp

An island of the Dodecanese, Greece. [..]

+ Thêm

"Cos" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cos trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "cos" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch