Phép dịch "cosecant" thành Tiếng Việt
côsec, cosec, cosecan là các bản dịch hàng đầu của "cosecant" thành Tiếng Việt.
cosecant
noun
ngữ pháp
(trigonometry) In a right triangle, the reciprocal of the sine of an angle. Symbols: cosec, csc [..]
-
côsec
-
cosec
-
cosecan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cosecant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cosecant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ăngten côsec
Thêm ví dụ
Thêm