Phép dịch "corvette" thành Tiếng Việt
tàu hộ tống nhỏ, Tàu corvette, tàu corvette là các bản dịch hàng đầu của "corvette" thành Tiếng Việt.
corvette
noun
ngữ pháp
(nautical, historical) A flush-decked warship of the 17th-18th centuries having a single tier of guns; it ranked next below a frigate; -- called in the United States navy a sloop of war. [..]
-
tàu hộ tống nhỏ
noun -
Tàu corvette
small and lightly armed warship
-
tàu corvette
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corvette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Corvette
noun
ngữ pháp
A sports car, manufactured by Chevrolet from 1953 to present, an American icon. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Corvette" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Corvette trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm