Phép dịch "corticate" thành Tiếng Việt
có vỏ, giống vỏ cây là các bản dịch hàng đầu của "corticate" thành Tiếng Việt.
corticate
adjective
Sheathed in bark or in a cortex. [..]
-
có vỏ
-
giống vỏ cây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corticate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "corticate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vỏ · vỏ não
-
vỏ · vỏ não
-
có vỏ · giống vỏ cây
Thêm ví dụ
Thêm