Phép dịch "cortex" thành Tiếng Việt

vỏ, vỏ não là các bản dịch hàng đầu của "cortex" thành Tiếng Việt.

cortex noun ngữ pháp

(countable, anatomy) The outer layer of an internal organ or body structure, such as the kidney or the brain. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vỏ

    noun

    There are pressure sensors on the arm and hand connected to my sensory cortex.

    Có cảm biến lực trên cánh tay và bàn tay kết nối với vỏ não cảm giác.

  • vỏ não

    There are pressure sensors on the arm and hand connected to my sensory cortex.

    Có cảm biến lực trên cánh tay và bàn tay kết nối với vỏ não cảm giác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cortex " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cortex" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cortex" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch