Phép dịch "corset" thành Tiếng Việt

coocxê, coóc-xê, cọt xê là các bản dịch hàng đầu của "corset" thành Tiếng Việt.

corset verb noun ngữ pháp

A woman's foundation garment, reinforced with stays, that supports the waistline, hips and bust. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • coocxê

  • coóc-xê

    noun

    So, women wear corsets so they don't exert themselves?

    Vậy phụ nữ mặc coóc- để không cần phải dùng hết sức à?

  • cọt xê

    noun
  • áo nịt ngực

    noun

    Would you remove your corset, Miss Croft?

    Cô cởi áo nịt ngực ra được chứ, cô Croft?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corset " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Corset
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Kế hoạch Corset

  • Yêu cầu thắt chặt

Hình ảnh có "corset"

Thêm

Bản dịch "corset" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch